Bản dịch được cập nhật vào ngày 10-02-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Quecksilberthermometer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhiệt kế thủy ngân
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Quecksilberthermometer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Quecksilberthermometer: Nhiệt kế thủy ngân
Mở Rộng