Nhiệt huyết nghĩa tiếng Anh là
full-blooded
/ˌfʊlˈblʌdɪd/
(adj)
Nhiệt huyết còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của full-blooded
Nghe phát âm giọng Mỹ của full-blooded
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhiệt huyết
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của full-blooded
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan full-blooded: Nhiệt huyết
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
full-blooded