Nhảy vọt nghĩa tiếng Anh là
leaping
/ˈliːpɪŋ/
(v)(present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhảy vọt
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leaping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leaping: Nhảy vọt
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leaping