Nhảy nhót xung quanh nghĩa tiếng Anh là
hopping around
/ˈhɒpɪŋ əˈraʊnd/
(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hopping around
Nghe phát âm giọng Mỹ của hopping around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhảy nhót xung quanh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hopping around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hopping around: Nhảy nhót xung quanh
Mở Rộng