Nhảy nhót nghĩa tiếng Anh là
romping
/ˈrɒmpɪŋ/
(v)(present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhảy nhót
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của romping
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan romping: Nhảy nhót
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
romping