Nhảy lung tung nghĩa tiếng Anh là
hopping around
/ˈhɒpɪŋ əˈraʊnd/
(Phrasal V.)
Nhảy lung tung còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 09-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hopping around
Nghe phát âm giọng Mỹ của hopping around
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhảy lung tung
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hopping around
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hopping around: Nhảy lung tung
Mở Rộng