Nhảy cuộn nghĩa tiếng Anh là
somersault
/ˈsʌmərsɔːlt/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 13-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của somersault
Nghe phát âm giọng Mỹ của somersault
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhảy cuộn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của somersault
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan somersault: Nhảy cuộn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
somersault