Nhạy cảm nghĩa tiếng Anh là
be sensitive
/biː ˈsɛnsɪtɪv/
(v)
Nhạy cảm còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của be sensitive
Nghe phát âm giọng Mỹ của be sensitive
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhạy cảm
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của be sensitive
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan be sensitive: Nhạy cảm
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
be sensitive