Nhảy nghĩa tiếng Đức là
Tanzen
(v)
Nhảy còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 30-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Tanzen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhảy
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Tanzen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Tanzen: Nhảy
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Tanzen