Nhạt nhẽo nghĩa tiếng Anh là
flavorless
/ˈfleɪvərlɪs/
(adj)
Nhạt nhẽo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của flavorless
Nghe phát âm giọng Mỹ của flavorless
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhạt nhẽo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của flavorless
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan flavorless: Nhạt nhẽo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
flavorless