Nhập học nghĩa tiếng Anh là
entering
/ˈɛntərɪŋ/
(v) (present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của entering
Nghe phát âm giọng Mỹ của entering
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhập học
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của entering
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan entering: Nhập học
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
entering