Nhánh thoát nghĩa tiếng Anh là
exit fork
/ˈɛksɪt fɔːrk/
(n) (road traffic)
Nhánh thoát còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của exit fork
Nghe phát âm giọng Mỹ của exit fork
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhánh thoát
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của exit fork
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan exit fork: Nhánh thoát
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
exit fork