Bản dịch được cập nhật vào ngày 27-06-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên văn phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Bürokauffrau
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Bürokauffrau: Nhân viên văn phòng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Bürokauffrau