Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên văn phòng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Büroangestellter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Büroangestellter: Nhân viên văn phòng
Mở Rộng