Nhân viên phục vụ (khách sạn) nghĩa tiếng Anh là
concierge
/ˌkɒnsɪˈeəʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên phục vụ (khách sạn)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concierge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concierge: Nhân viên phục vụ (khách sạn)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concierge