Nhân viên pha chế rượu nghĩa tiếng Anh là
bartender
/ˈbɑːrˌtɛndər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên pha chế rượu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của bartender
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan bartender: Nhân viên pha chế rượu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
bartender