Nhân viên nhân sự nghĩa tiếng Anh là
HR Officer
/eɪtʃ ɑːr ˈɒfɪsər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên nhân sự
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của HR Officer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan HR Officer: Nhân viên nhân sự
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
HR Officer