Nhân viên gác cổng nghĩa tiếng Anh là
gatekeeper
/ˈɡeɪtˌkiːpər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của gatekeeper
Nghe phát âm giọng Mỹ của gatekeeper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên gác cổng
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của gatekeeper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan gatekeeper: Nhân viên gác cổng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
gatekeeper