Nhân viên dọn dẹp nhà nghĩa tiếng Anh là
housekeeper
/ˈhaʊsˌkiːpər/
(n)
Nhân viên dọn dẹp nhà còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của housekeeper
Nghe phát âm giọng Mỹ của housekeeper
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên dọn dẹp nhà
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của housekeeper
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan housekeeper: Nhân viên dọn dẹp nhà
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
housekeeper