Nhân viên cứu hỏa nghĩa tiếng Anh là
firefighter
/ˈfaɪərˌfaɪtər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên cứu hỏa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của firefighter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan firefighter: Nhân viên cứu hỏa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
firefighter