Nhân viên bảo vệ an ninh nghĩa tiếng Anh là
security guard
/sɪˈkjʊrəti ɡɑːrd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của security guard
Nghe phát âm giọng Mỹ của security guard
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân viên bảo vệ an ninh
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của security guard
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan security guard: Nhân viên bảo vệ an ninh
Mở Rộng