Nhăn (trán) còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của die Stirn runzeln
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhăn (trán)
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của die Stirn runzeln
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan die Stirn runzeln: Nhăn (trán)
Mở Rộng