Nhàn rỗi nghĩa tiếng Anh là
leisure
/ˈleʒər/
(n)
Nhàn rỗi còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của leisure
Nghe phát âm giọng Mỹ của leisure
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhàn rỗi
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của leisure
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan leisure: Nhàn rỗi
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
leisure