Nhân nhượng nghĩa tiếng Đức là
einlenken
(tr)(Vi)(hat)
Nhân nhượng còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-04-26
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của einlenken
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân nhượng
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của einlenken
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan einlenken: Nhân nhượng
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
einlenken