Nhân dân tệ nghĩa tiếng Đức là
CNY
(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-05-26
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhân dân tệ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của CNY
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan CNY: Nhân dân tệ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
CNY