Nhấc lên (nặng) nghĩa tiếng Anh là
hefting
/ˈhɛftɪŋ/
(v)(present participle)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của hefting
Nghe phát âm giọng Mỹ của hefting
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhấc lên (nặng)
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của hefting
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan hefting: Nhấc lên (nặng)
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
hefting