Nhà trắc địa nghĩa tiếng Anh là
surveyor
/səˈveɪər/
(n)
Nhà trắc địa còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của surveyor
Nghe phát âm giọng Mỹ của surveyor
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà trắc địa
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của surveyor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan surveyor: Nhà trắc địa
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
surveyor