Nhà tài trợ, người hỗ trợ nghĩa tiếng Đức là
Förderer
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Förderer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà tài trợ, người hỗ trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Förderer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Förderer: Nhà tài trợ, người hỗ trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Förderer