Nhà tài trợ nghĩa tiếng Anh là
sponsor
/ˈspɒnsər/
(n)(v)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà tài trợ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sponsor
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sponsor: Nhà tài trợ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sponsor