Nhà cung cấp trang thiết bị nghĩa tiếng Anh là
outfitters
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của outfitters
Nghe phát âm giọng Mỹ của outfitters
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà cung cấp trang thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của outfitters
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan outfitters: Nhà cung cấp trang thiết bị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
outfitters