Nhà cung cấp thiết bị nghĩa tiếng Đức là
Ausrüster
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 12-08-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà cung cấp thiết bị
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Ausrüster
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Ausrüster: Nhà cung cấp thiết bị
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Ausrüster