Nhà báo nghĩa tiếng Anh là
journalist
/ˈdʒɜrnəlɪst/
(n)
Nhà báo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của journalist
Nghe phát âm giọng Mỹ của journalist
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Nhà báo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của journalist
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan journalist: Nhà báo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
journalist