Người yêu dấu nghĩa tiếng Anh là
beloved
/bɪˈlʌvd/
(n)(adj)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 14-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của beloved
Nghe phát âm giọng Mỹ của beloved
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người yêu dấu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của beloved
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan beloved: Người yêu dấu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
beloved