Người xem vận mệnh nghĩa tiếng Đức là
Wahrsager
(m)(f)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 25-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Wahrsager
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người xem vận mệnh
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Wahrsager
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Wahrsager: Người xem vận mệnh
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Wahrsager