Người trung gian, người điều giải nghĩa tiếng Đức là
mittler
(m)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 28-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của mittler
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người trung gian, người điều giải
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của mittler
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan mittler: Người trung gian, người điều giải
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
mittler