Người trông trẻ nghĩa tiếng Anh là
sitter
/ˈsɪtər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Nghe Phát Âm
Nhấn loa để nghe phát âm
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người trông trẻ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của sitter
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan sitter: Người trông trẻ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
sitter