Người trông giữ nghĩa tiếng Anh là
keepers
/ˈkiːpəz/
(n)(plural)
Người trông giữ còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của keepers
Nghe phát âm giọng Mỹ của keepers
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người trông giữ
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của keepers
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan keepers: Người trông giữ
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
keepers