Người trong cuộc nghĩa tiếng Anh là
insider
/ˈɪnˌsaɪdər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của insider
Nghe phát âm giọng Mỹ của insider
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người trong cuộc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của insider
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan insider: Người trong cuộc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
insider