Người thuyết trình nghĩa tiếng Anh là
rapporteur
(n)
Người thuyết trình còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 20-02-24
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của rapporteur
Nghe phát âm giọng Mỹ của rapporteur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người thuyết trình
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của rapporteur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan rapporteur: Người thuyết trình
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
rapporteur