Người sùng đạo nghĩa tiếng Anh là
devotee
/ˌdɛvəʊˈtiː/
(n)
Người sùng đạo còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của devotee
Nghe phát âm giọng Mỹ của devotee
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người sùng đạo
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của devotee
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan devotee: Người sùng đạo
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
devotee