Người sùng bái nghĩa tiếng Anh là
idolizer
/ˈaɪdəlaɪzər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-10-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của idolizer
Nghe phát âm giọng Mỹ của idolizer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người sùng bái
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của idolizer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan idolizer: Người sùng bái
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
idolizer