Người sống nội trú nghĩa tiếng Anh là
inmates
/ˈɪnmeɪts/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 31-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của inmates
Nghe phát âm giọng Mỹ của inmates
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người sống nội trú
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của inmates
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan inmates: Người sống nội trú
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
inmates