Người sành điệu nghĩa tiếng Anh là
connoisseur
/ˌkɒnəˈsɜːr/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của connoisseur
Nghe phát âm giọng Mỹ của connoisseur
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người sành điệu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của connoisseur
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan connoisseur: Người sành điệu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
connoisseur