Người quản lý nhà ở chung cư nghĩa tiếng Anh là
concierge
/ˌkɒnsɪˈeəʒ/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 01-04-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của concierge
Nghe phát âm giọng Mỹ của concierge
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người quản lý nhà ở chung cư
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của concierge
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan concierge: Người quản lý nhà ở chung cư
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
concierge