Người nộp thầu nghĩa tiếng Anh là
tenderer
/ˈtɛndərər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của tenderer
Nghe phát âm giọng Mỹ của tenderer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người nộp thầu
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của tenderer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan tenderer: Người nộp thầu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
tenderer