Người mẫu nghĩa tiếng Đức là
Modell
(n)(-e)
Người mẫu còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 04-01-24
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Modell
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người mẫu
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Modell
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Modell: Người mẫu
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Modell