Người làm nghề lang thang nghĩa tiếng Anh là
vagabond
/ˈvæɡəˌbɒnd/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 17-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của vagabond
Nghe phát âm giọng Mỹ của vagabond
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người làm nghề lang thang
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của vagabond
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan vagabond: Người làm nghề lang thang
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
vagabond