Người làm hư đốn nghĩa tiếng Anh là
troublemaker
/ˈtrʌblˌmeɪkər/
(n)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 15-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của troublemaker
Nghe phát âm giọng Mỹ của troublemaker
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người làm hư đốn
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của troublemaker
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan troublemaker: Người làm hư đốn
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
troublemaker