Người làm chứng đám cưới nghĩa tiếng Đức là
Trauzeugen
(Pl.)
Bản dịch được cập nhật vào ngày 29-07-25
Phát Âm
Nghe phát âm tiếng Đức của Trauzeugen
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người làm chứng đám cưới
Xem định nghĩa bằng tiếng Đức của Trauzeugen
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan Trauzeugen: Người làm chứng đám cưới
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
Trauzeugen