Người gây mất việc nghĩa tiếng Anh là
job killer
/dʒɒb ˈkɪlər/
(n)
Người gây mất việc còn có các bản dịch khác là
Bản dịch được cập nhật vào ngày 07-08-25
Phát Âm
Nghe phát âm giọng Anh của job killer
Nghe phát âm giọng Mỹ của job killer
Ý Nghĩa
Tìm hiểu ý nghĩa trong tiếng Việt của Người gây mất việc
Xem định nghĩa bằng tiếng Anh của job killer
Tìm hiểu ngữ pháp và ví dụ liên quan job killer: Người gây mất việc
Mở Rộng
Tham khảo bản dịch và phát âm từ Google Translate cho
job killer